Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elliptical

/i'liptikəl/ TOEFLGRE phổ biến #13889
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elliptical

/i'liptikəl/

tính từ

  • (toán học) (như) elliptic
  • (ngôn ngữ học) tĩnh lược
Định nghĩa tiếng Anh

s rounded like an egg s characterized by extreme economy of expression or omission of superfluous elements

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...