Từ điển Anh–Việt
112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “ellipticity” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
elliptic(toán học) Eliptic Xem từ gốc112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
elliptic(toán học) Eliptic Xem từ gốcĐang tải...