eloquently
phổ biến #13881
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eloquently
//
* phó từ- hùng biện, hùng hồn
Định nghĩa tiếng Anh
r. with eloquence
Từ điển Anh–Việt
112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with eloquence
Đang tải...