Từ điển Anh–Việt

112,481 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13881

eloquently

//

* phó từ
  • hùng biện, hùng hồn
Định nghĩa tiếng Anh

r. with eloquence

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...