Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29304

elucidation

/i,lu:si'deiʃn/

danh từ

  • sự làm sáng tỏ; sự giải thích
Biến thể từ elucidations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an act of explaining that serves to clear up and cast light on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...