Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elucidation

/i,lu:si'deiʃn/ phổ biến #29304

“elucidations” là số nhiều của elucidation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự làm sáng tỏ; sự giải thích danh từ

“The teacher provided an elucidation of the complex topic.”Giáo viên đã cung cấp sự làm sáng tỏ cho chủ đề phức tạp.

Biến thể từ elucidations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elucidation

/i,lu:si'deiʃn/

danh từ

  • sự làm sáng tỏ; sự giải thích
Định nghĩa tiếng Anh

n. an act of explaining that serves to clear up and cast light on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...