elucidation
“elucidations” là số nhiều của elucidation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The teacher provided an elucidation of the complex topic.”Giáo viên đã cung cấp sự làm sáng tỏ cho chủ đề phức tạp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
elucidation
/i,lu:si'deiʃn/
danh từ
- sự làm sáng tỏ; sự giải thích
Định nghĩa tiếng Anh
n. an act of explaining that serves to clear up and cast light on