elucidator
/i'lu:sideitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
elucidator
/i'lu:sideitə/
danh từ
- người làm sáng tỏ; người giải thích
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who explains or elucidates; an expositor.