Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elusively

/i'lju:sivli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elusively

//

  • xem elusive

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...