Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emanate

/'eməneit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8681

“emanated” là quá khứ của emanate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phát ra, tỏa ra động từ

“The light emanates from the lamp.”Ánh sáng phát ra từ đèn bàn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emanate

/'eməneit/

nội động từ

  • phát ra, bắt nguồn
Định nghĩa tiếng Anh

v. proceed or issue forth, as from a source

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...