Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embankment

/em'bæɳkmənt/ GRECollins ★ phổ biến #14695

“embankments” là số nhiều của embankment — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ embankments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embankment

/em'bæɳkmənt/

danh từ

  • đê; đường đắp cao (cho xe lửa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long artificial mound of stone or earth; built to hold back water or to support a road or as protection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...