embank
/em'bæɳk/
“embanks” là ngôi 3 số ít của embank — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
embanked quá khứ phân từ
embanking hiện tại phân từ
embanked quá khứ
embanks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
embank
/em'bæɳk/
ngoại động từ
- chắn (sông... bằng đá...); đắp cao (đường)
Định nghĩa tiếng Anh
v. enclose with banks, as for support or protection