Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embark upon an explanation

Nghĩa thường dùng

bắt đầu giải thích (trang trọng) verb+prep+noun

“She embarked upon an explanation of the new policy.”Cô ấy bắt đầu giải thích về chính sách mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...