Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32996

embarkation

/em'bɑ:'keiʃn/

danh từ

  • sự cho lên tàu
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of passengers and crew getting aboard a ship or aircraft

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...