Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embarkment

/im'bɑ:kmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embarkment

/im'bɑ:kmənt/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embarkation
Định nghĩa tiếng Anh

n. Embarkation.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...