Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

embarkment

/im'bɑ:kmənt/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embarkation
Định nghĩa tiếng Anh

n. Embarkation.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...