Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“embarks” là ngôi 3 số ít của embark — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★★ phổ biến #6575

embark

/em'bɑ:k/

ngoại động từ

  • cho lên tàu (lính, hàng...) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) imbark)

nội động từ

  • lên tàu
  • (: in, upon) lao vào, dấn mình vào, bắt tay vào (công việc gì...) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) imbark)
Định nghĩa tiếng Anh

v. go on board\nv. set out on (an enterprise or subject of study)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...