Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embassy

/'embəsi/ IELTSCollins ★★★ phổ biến #5731

“embassies” là số nhiều của embassy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đại sứ quán danh từ

“The embassy provides assistance to citizens abroad.”Đại sứ quán cung cấp hỗ trợ cho công dân ở nước ngoài.

Biến thể từ embassies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embassy

/'embəsi/

danh từ

  • chức đại sứ, hàm đại sứ; toà đại sứ; đại sứ và cán bộ nhân viên (ở toà đại sứ)
  • sứ mệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a diplomatic building where ambassadors live or work n. an ambassador and his entourage collectively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...