Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embay

/im'bei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embay

/im'bei/

ngoại động từ

  • cho (tàu) đỗ vào vịnh
  • đẩy (tàu) vào vịnh (cơn gió)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To bathe; to soothe or lull as by bathing. v. t. To shut in, or shelter, as in a bay.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...