Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embayment

/im'beimәnt/ phổ biến #43268

“embayments” là số nhiều của embayment — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ embayments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embayment

//

* danh từ
  • vịnh; vũng
  • sự hình thành vịnh
Định nghĩa tiếng Anh

n an indentation of a shoreline larger than a cove but smaller than a gulf

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...