Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13104

embedded

//

  • được nhúng
Định nghĩa tiếng Anh

s. enclosed firmly in a surrounding mass\ns. inserted as an integral part of a surrounding whole

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...