Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embedded loop

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embedded loop

//

  • (Tech) chu trình gài trong
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...