Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27523

embedding

//

* danh từ
  • sự đưa vào, sự gắn vào
  • (hoá học) tạp chất
Định nghĩa tiếng Anh

v fix or set securely or deeply\nv attach to, as a journalist to a military unit when reporting on a war

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...