Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embellish

/im'beliʃ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12591

“embellishes” là ngôi 3 số ít của embellish — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm đẹp, trang trí động từ

“He likes to embellish his stories with colorful details.”Anh ấy thích làm đẹp cho những câu chuyện của mình bằng những chi tiết sống động.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embellish

/im'beliʃ/

ngoại động từ

  • làm đẹp, trang điểm, tô son điểm phấn
  • thêm thắt, thêm mắm thêm muối (vào một chuyện...)
Định nghĩa tiếng Anh

v add details to v be beautiful to look at v make more attractive by adding ornament, colour, etc. v make more beautiful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...