Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embellishment

/im'beliʃmənt/ TOEFL phổ biến #18280

“embellishments” là số nhiều của embellishment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tô điểm, thêm thắt danh từ

“The embellishment of the story made it more interesting.”Sự tô điểm của câu chuyện đã làm cho nó thú vị hơn.

Biến thể từ embellishments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embellishment

/im'beliʃmənt/

danh từ

  • sự làm đẹp, sự trang điểm, sự tô son điểm phấn
  • sự thêm thắt, điều thêm thắt (vào một chuyện...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. elaboration of an interpretation by the use of decorative (sometimes fictitious) detail n. a superfluous ornament

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...