Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #14844

emblematic

/,embli'mætik/

tính từ

  • tượng trưng, biểu tượng, điển hình
Định nghĩa tiếng Anh

s. serving as a visible symbol for something abstract\ns. being or serving as an illustration of a type;

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...