Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embodiment

/im'bɔdimənt/ GRECollins ★ phổ biến #10972

“embodiments” là số nhiều của embodiment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hình thức cụ thể của một ý tưởng hay khái niệm danh từ

“The statue is an embodiment of the city's history.”Tượng đài là hiện thân của lịch sử thành phố.

Biến thể từ embodiments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embodiment

/im'bɔdimənt/

danh từ

  • hiện thân
  • sự biểu hiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. a new personification of a familiar idea n. giving concrete form to an abstract concept

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...