embrittle
//
* ngoại động từ- làm thành giòn, làm thành dễ vỡ* nội động từ
* nội động từ - trở nên giòn
Biến thể từ
embrittling hiện tại phân từ
embrittled quá khứ
embrittles ngôi 3 số ít
embrittled quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v make brittle