Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

embrittle

//

* ngoại động từ
  • làm thành giòn, làm thành dễ vỡ* nội động từ
    * nội động từ
  • trở nên giòn
Định nghĩa tiếng Anh

v make brittle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...