embrittle
/em'britl/
“embrittles” là ngôi 3 số ít của embrittle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
embrittling hiện tại phân từ
embrittled quá khứ
embrittles ngôi 3 số ít
embrittled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
embrittle
//
* ngoại động từ- làm thành giòn, làm thành dễ vỡ* nội động từ
* nội động từ - trở nên giòn
Định nghĩa tiếng Anh
v make brittle