Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“embroideries” là số nhiều của embroidery — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★ phổ biến #14265

embroidery

/im'brɔidəri/

danh từ

  • việc thêu
  • đồ thêu
  • đồ trang trí phụ
  • điều thêu dệt
Biến thể từ embroideries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. decorative needlework

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...