Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

embrown

/im'braun/

ngoại động từ

  • làm nâu, nhuộm nâu
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to darken\nv. make brown in color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...