embrown
/im'braun/
“embrowning” là hiện tại phân từ của embrown — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
embrowning hiện tại phân từ
embrowned quá khứ
embrowns ngôi 3 số ít
embrowned quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
embrown
/im'braun/
ngoại động từ
- làm nâu, nhuộm nâu
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to darken v. make brown in color