embryologist
/.embri'ɒlәdʒist/ phổ biến #37864
“embryologists” là số nhiều của embryologist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
embryologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
embryologist
//
* danh từ- nhà nghiên cứu về phôi thai, nhà phôi học
Định nghĩa tiếng Anh
n. a physician who specializes in embryology