Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embryologist

/.embri'ɒlәdʒist/ phổ biến #37864

“embryologists” là số nhiều của embryologist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ embryologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embryologist

//

* danh từ
  • nhà nghiên cứu về phôi thai, nhà phôi học
Định nghĩa tiếng Anh

n. a physician who specializes in embryology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...