Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emergencyroom

/ɪˈmɜː.dʒən.siˌruːm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Phòng cấp cứu

ví dụ

The emergency room is busy with many patients today. — Phòng cấp cứu hôm nay rất bận rộn với nhiều bệnh nhân.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...