Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “emergentist” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
emergentđang nổi lên, mới xuất hiện Xem từ gốc111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
emergentđang nổi lên, mới xuất hiện Xem từ gốcĐang tải...