Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

emesis

//

* danh từ
  • số nhiều emeses
  • (y học) sự nôn
Định nghĩa tiếng Anh

n the reflex act of ejecting the contents of the stomach through the mouth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...