Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #15516

emigrant

/'emigrənt/

tính từ

  • di cư

danh từ

  • người di cư
Biến thể từ emigrants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who leaves one country to settle in another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...