Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emigrant

/'emigrənt/ TOEFLCollins ★ phổ biến #15516

“emigrants” là số nhiều của emigrant — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ emigrants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emigrant

/'emigrənt/

tính từ

  • di cư

danh từ

  • người di cư
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who leaves one country to settle in another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...