eminence
/'eminəns/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #20054
“eminences” là số nhiều của eminence — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
eminences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eminence
/'eminəns/
danh từ
- mô đất
- sự nổi tiếng; địa vị cao trọng
- a man of eminence: người nổi tiếng
- (Eminence) đức giáo chủ (tiếng xưng hô)
Định nghĩa tiếng Anh
n. high status importance owing to marked superiority