Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eminence

/'eminəns/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #20054

“eminences” là số nhiều của eminence — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ eminences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eminence

/'eminəns/

danh từ

  • mô đất
  • sự nổi tiếng; địa vị cao trọng
    • a man of eminence: người nổi tiếng
  • (Eminence) đức giáo chủ (tiếng xưng hô)
Định nghĩa tiếng Anh

n. high status importance owing to marked superiority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...