eminently
Collins ★ phổ biến #16238
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eminently
//
* phó từĐịnh nghĩa tiếng Anh
r. in an eminent manner
Từ điển Anh–Việt
112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an eminent manner
Đang tải...