Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emirate

/e'miәrit/ Collins ★ phổ biến #23668

“emirates” là số nhiều của emirate — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ emirates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emirate

//

* danh từ
  • tiểu vương quốc A Rập
Định nghĩa tiếng Anh

n. the domain controlled by an emir n. the office of an emir

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...