Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emissary

/'emisəri/ GRE phổ biến #16487

“emissaries” là số nhiều của emissary — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ emissaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emissary

/'emisəri/

danh từ

  • phái viên, phái viên mật
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone sent on a mission to represent the interests of someone else

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...