Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emmenagogue

/e'mi:nəgɔg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emmenagogue

/e'mi:nəgɔg/

danh từ

  • (y học) thuốc điều kinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. any agent that promotes menstrual discharge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...