emotive
/i'moutiv/ Collins ★ phổ biến #22370
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
emotive
/i'moutiv/
tính từ
- cảm động, xúc động, xúc cảm
- dễ cảm động, dễ xúc động, dễ xúc cảm
- gây cảm động, gây xúc động, gây xúc cảm
Định nghĩa tiếng Anh
s characterized by emotion