Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emotive

/i'moutiv/ Collins ★ phổ biến #22370
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emotive

/i'moutiv/

tính từ

  • cảm động, xúc động, xúc cảm
  • dễ cảm động, dễ xúc động, dễ xúc cảm
  • gây cảm động, gây xúc động, gây xúc cảm
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by emotion

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...