empennage
/'empenidʒ/
“empennages” là số nhiều của empennage — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đuôi máy bay
danh từ
“The empennage provides stability.”Đuôi máy bay cung cấp sự ổn định.
Biến thể từ
empennages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
empennage
//
* danh từ- việc lắp các bộ phận để máy bay bay được ổn định
Định nghĩa tiếng Anh
n the rear part of an aircraft