Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

empennage

/'empenidʒ/

“empennages” là số nhiều của empennage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đuôi máy bay danh từ

“The empennage provides stability.”Đuôi máy bay cung cấp sự ổn định.

Biến thể từ empennages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

empennage

//

* danh từ
  • việc lắp các bộ phận để máy bay bay được ổn định
Định nghĩa tiếng Anh

n the rear part of an aircraft

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...