Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emphasise

/'emfəsaiz/

“emphasising” là hiện tại phân từ của emphasise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhấn mạnh động từ

“My teacher always emphasises the value of daily revision.”Cô giáo mình luôn nhấn mạnh giá trị của việc ôn tập hằng ngày.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emphasise

/'emfəsaiz/

ngoại động từ

  • nhấn mạnh
  • làm nổi bật (sự kiện...)
Định nghĩa tiếng Anh

v give extra weight to (a communication) v to stress, single out as important

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...