Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“emphasising” là hiện tại phân từ của emphasise — đang hiển thị từ gốc:

emphasise

/'emfəsaiz/

ngoại động từ

  • nhấn mạnh
  • làm nổi bật (sự kiện...)
Định nghĩa tiếng Anh

v give extra weight to (a communication)\nv to stress, single out as important

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...