emphasise
/'emfəsaiz/
ngoại động từ
- nhấn mạnh
- làm nổi bật (sự kiện...)
Biến thể từ
emphasised quá khứ phân từ
emphasised quá khứ
emphasises ngôi 3 số ít
emphasising hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v give extra weight to (a communication)\nv to stress, single out as important