Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

empicture

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

empicture

//

* ngoại động từ
  • miêu tả; biểu thị bằng tranh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...