Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

empire-building

/ˈemˌpaɪə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

empire-building

//

  • thành ngữ empire
  • empire-building
  • sự mưu đồ quyền lực
  • thành ngữ empire
    • empire-building:sự mưu đồ quyền lực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...