Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27155

emplacement

/im'pleismənt/

danh từ

  • địa điểm
  • (quân sự) nơi đặt súng, ụ súng
  • sự đặt
Biến thể từ emplacements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. military installation consisting of a prepared position for siting a weapon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...