Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emplacement

/im'pleismənt/ phổ biến #27155

“emplacements” là số nhiều của emplacement — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ emplacements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emplacement

/im'pleismənt/

danh từ

  • địa điểm
  • (quân sự) nơi đặt súng, ụ súng
  • sự đặt
Định nghĩa tiếng Anh

n. military installation consisting of a prepared position for siting a weapon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...