Từ điển Anh–Việt

112,463 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“emplaning” là hiện tại phân từ của emplane — đang hiển thị từ gốc:

emplane

/im'plein/

ngoại động từ

  • cho lên máy bay

nội động từ

  • lên máy bay
Định nghĩa tiếng Anh

v. board a plane

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...