Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9389

emptiness

/'emptinis/

danh từ

  • tình trạng rỗng không
  • tính chất trống rỗng ((nghĩa bóng))
Biến thể từ emptinesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of containing nothing\nn. having an empty stomach

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...