emptiness
/'emptinis/ Collins ★ phổ biến #9389
“emptinesses” là số nhiều của emptiness — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tình trạng không có gì hoặc trống rỗng
danh từ
“He felt a deep emptiness after losing his job.”Anh ấy cảm thấy một sự trống trải sâu sắc sau khi mất việc.
Biến thể từ
emptinesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
emptiness
/'emptinis/
danh từ
- tình trạng rỗng không
- tính chất trống rỗng ((nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of containing nothing n. having an empty stomach